frank lloyd wright

frank lloyd wright

Frank Lloyd Wright designed the iconic Fallingwater house.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Frank Lloyd Wright: Một kiến trúc sư nổi tiếng người Mỹ (1869-1959), người ảnh hưởng lớn đến kiến trúc hiện đại. Ông được biết đến với phong cách "kiến trúc hữu cơ", nơi các công trình hòa hợp với môi trường tự nhiên xung quanh.

dụ sử dụng
  • (Frank Lloyd Wright đã thiết kế ngôi nhà nổi tiếng Fallingwater ở Pennsylvania.)
  • (Nhiều kiến trúc sư ngày nay vẫn nghiên cứu các tác phẩm của Frank Lloyd Wright.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frank Lloyd Wright style": phong cách kiến trúc đặc trưng của ông, thường bao gồm các đường nét ngang, mái nhà thấp sự kết nối với thiên nhiên.

    • The house was built in the Frank Lloyd Wright style, with large windows and natural materials. (Ngôi nhà được xây theo phong cách Frank Lloyd Wright, với cửa sổ lớn vật liệu tự nhiên.)
  • "Wrightian": thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Frank Lloyd Wright.

    • The building's Wrightian design emphasizes simplicity and harmony with the landscape. (Thiết kế Wrightian của tòa nhà nhấn mạnh sự đơn giản hài hòa với cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiến trúc sư (architect): Frank Lloyd Wright một kiến trúc sư, nhưng từ này không phải biến thể của tên ông.
  • Phong cách hữu cơ (organic architecture): thuật ngữ mô tả triết thiết kế của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc sư hiện đại (modern architect): Frank Lloyd Wright một trong những đại diện tiêu biểu.
  • Người tiên phong kiến trúc (architectural pioneer): ông được coi người mở đường cho kiến trúc hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Wright's legacy": di sản của Wright, thường ám chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông trong kiến trúc.
    • Wright's legacy continues to inspire new generations of architects. (Di sản của Wright tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ kiến trúc sư mới.)